CÔNG TY TNHH SX TM MTV HƯNG TRƯỜNG PHÁT

Địa Chỉ: 1069 TỈNH LỘ 10, P.TÂN TẠO, Q.BÌNH TÂN, TP.HCM - MST: 03 10 182 127
Website: www.inoxhungtruongphat.com
Email: htruongphat@gmail.com - Fanpage: www.facebook.com/inoxhungtruongphat
Điện thoại: 08 540 760 98 - 08 37 545 573 - 0913 777 884 - 0989 234 428.
˂
˃

Ống đúc inox 316

Mã SP: inox 316

Ống đúc inox 316, ống đúc inox 316, ong duc inox 304 ,ống đúc inox 304, ống đúc inox 316, Ống công nghiệp Inox 316

Giá: Liên hệ

Chia sẽ sản phẩm

  • Thông số kỹ thuật
  • Ứng dụng sản phẩm
Mác thép: INOX 316,316L, 201,430, 304, 304L,....310
Tiêu chuẩn: JIS, AISI, ASTM, GB
Chiều dài: 6m , Đường kính: Ø 21- Ø 219 mm - Ø 350 mm
Khổ rộng: Độ dày: SCH5, SCH10, SCH20, SCH40, SCH80
Bề mặt: BA/2B/No1/2line/No8
Xuất xứ: việt Nam ,Đài loan , Hàn Quốc
Ứng dụng: Cơ khí, thực phẩm, thủy sản, hóa chất, xi măng, đóng tàu
Loại vật tư:
Gia công: Có thể cung cấp theo kích cỡ đặt hàng
Khả năng cung cấp: 1,000 Ton/Tons/ Thang
Tiêu chuẩn đóng gói: Thành kiện , b ó
Tags: , , , , , ,
Sản phẩm cùng loại

Thời tiết

Giá vàng (nguồn SJC)

Thành phố Loại Bán Mua
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L 61.930 61.230
Vàng SJC 1L - 10L 61.930 61.230
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 53.500 52.800
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 53.600 52.800
Vàng nữ trang 99,99% 53.200 52.500
Vàng nữ trang 99% 52.673 51.573
Vàng nữ trang 75% 40.054 38.054
Vàng nữ trang 58,3% 31.169 29.169
Vàng nữ trang 41,7% 22.337 20.337
Hà Nội Vàng SJC 61.950 61.230
Đà Nẵng Vàng SJC 61.950 61.230
Nha Trang Vàng SJC 61.950 61.230
Cà Mau Vàng SJC 61.950 61.230
Huế Vàng SJC 61.960 61.200
Bình Phước Vàng SJC 61.950 61.210
Biên Hòa Vàng SJC 61.930 61.230
Miền Tây Vàng SJC 61.930 61.230
Quãng Ngãi Vàng SJC 61.930 61.230
Long Xuyên Vàng SJC 61.980 61.250
Bạc Liêu Vàng SJC 61.950 61.230
Quy Nhơn Vàng SJC 61.950 61.210
Phan Rang Vàng SJC 61.950 61.210
Hạ Long Vàng SJC 61.950 61.210
Quảng Nam Vàng SJC 61.950 61.210

Tỉ giá (nguồn Vietcombank)

Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
USD 22,450.00 22,480.00 22,760.00
EUR 24,965.09 25,217.26 26,364.70
GBP 29,963.40 30,266.06 31,243.06
HKD 2,830.68 2,859.27 2,951.57
JPY 192.94 194.89 204.24
CHF 24,091.09 24,334.44 25,119.97
AUD 15,850.01 16,010.11 16,526.93
CAD 17,599.48 17,777.25 18,351.12
SGD 16,380.58 16,546.04 17,080.16
THB 605.28 672.54 698.42

Liên kết

Inox Hưng Trường Phát

Facebook fanpage